chạy vạy
Định nghĩa
- Động từ:
- Chạy ngược chạy xuôi, tất bật lo liệu, xoay xở một cách vất vả: Hành động bận rộn, cố gắng hết sức để tìm kiếm, sắp xếp, hoặc giải quyết một việc gì đó, thường là một việc khó khăn, cấp thiết hoặc đòi hỏi nhiều công sức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Một mình mẹ phải chạy vạy nuôi sống cả gia đình.
- Anh ấy đã phải chạy vạy khắp nơi để tìm nguồn vốn cho dự án.
- Tôi phải chạy vạy mãi mới mua được chiếc vé tàu đó.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chạy vạy ngược xuôi": Nhấn mạnh sự tất bật, vất vả đi lại nhiều nơi.
- Suốt mấy ngày qua, anh ấy chạy vạy ngược xuôi để lo thủ tục giấy tờ.
- "chạy vạy tối mặt": Diễn tả mức độ bận rộn đến mức không có thời gian nghỉ ngơi.
- Mùa lễ hội, những người bán hàng chạy vạy tối mặt.
Biến thể và từ gần giống
- Chạy ngược chạy xuôi (cụm động từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc đi lại nhiều nơi.
- Xoay xở (động từ): Tìm cách giải quyết, thường trong hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn.
- Lo liệu (động từ): Chuẩn bị, sắp xếp mọi thứ cho chu đáo.
Từ đồng nghĩa
- Tất bật: Bận rộn, hối hả.
- Vất vả ngược xuôi: Lao động, làm việc một cách cực nhọc ở nhiều nơi.
- Bươn chải: Vật lộn, cố gắng rất nhiều để mưu sinh hoặc đạt được mục đích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào khác ngoài các biến thể đã nêu ở trên)
Thành ngữ liên quan
- "Chân ướt chân ráo": Vừa mới đến nơi, chưa kịp nghỉ ngơi đã phải bắt tay vào làm việc hoặc đi tiếp, thường đi kèm với sự chạy vạy.
- Anh ấy vừa về đến nhà, chân ướt chân ráo đã phải chạy vạy đi mua thuốc cho con.